베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tiến đến" (1)
tiến đến
영어
동사approach
Anh ấy tiến đến và bắt tay tôi.
He approached and shook my hand.
관련 단어 "tiến đến" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tiến đến" (1)
Anh ấy tiến đến và bắt tay tôi.
He approached and shook my hand.
